宽胶带 đọc là kuān jiāo dài, nghĩa là băng keo dán ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 宽胶带
宽胶带 nghĩa là gì?
宽胶带 (kuān jiāo dài) nghĩa là băng keo dán ống.
Cách viết 宽胶带 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 宽, 胶, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.