XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

寄销 đọc là jì xiāo, nghĩa là gửi đi; hàng ký gửi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 寄销

寄销 nghĩa là gì?

寄销 (jì xiāo) nghĩa là gửi đi; hàng ký gửi.

Cách viết 寄销 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 寄, 销 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.