遣送 đọc là qiǎn sòng, nghĩa là gửi đi; trục xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 遣送
遣送 nghĩa là gì?
遣送 (qiǎn sòng) nghĩa là gửi đi; trục xuất.
Cách viết 遣送 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 遣, 送 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 遣送?
Thường gặp: 遣送出境 (qiǎn sòng chū jìng) – trục xuất.