XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

遣送出境 đọc là qiǎn sòng chū jìng, nghĩa là trục xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 遣送出境

遣送出境 nghĩa là gì?

遣送出境 (qiǎn sòng chū jìng) nghĩa là trục xuất.

Cách viết 遣送出境 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 遣, 送, 出, 境 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.