遣送出境
[qiǎn sòng chū jìng] [遣 送 出 境]
trục xuất
遣送出境 đọc là qiǎn sòng chū jìng, nghĩa là trục xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎn sòng chū jìng] [遣 送 出 境]
trục xuất
遣送出境 (qiǎn sòng chū jìng) nghĩa là trục xuất.
Viết lần lượt từng chữ 遣, 送, 出, 境 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.