XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驱逐出境 đọc là qū zhú chū jìng, nghĩa là trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

驱逐出境

[qū zhú chū jìng] [驱 逐 出 境]

trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia

这名非法滞留的外国务工人员最终被有关部门驱逐出境。

zhè míng fēi fǎ zhì liú de wài guó wù gōng rén yuán zuì zhōng bèi yǒu guān bù mén qū zhú chū jìng.

Người lao động nước ngoài lưu trú bất hợp pháp này cuối cùng đã bị cơ quan chức năng trục xuất khỏi biên cảnh.

Hỏi đáp về từ 驱逐出境

驱逐出境 nghĩa là gì?

驱逐出境 (qū zhú chū jìng) nghĩa là trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia.

Cách viết 驱逐出境 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驱, 逐, 出, 境 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.