XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撵出 đọc là niǎn chū, nghĩa là trục xuất; đuổi ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撵出

撵出 nghĩa là gì?

撵出 (niǎn chū) nghĩa là trục xuất; đuổi ra.

Cách viết 撵出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撵, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.