封疆
[fēng jiāng] [封 疆]
vùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
封疆 đọc là fēng jiāng, nghĩa là vùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng jiāng] [封 疆]
vùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
封疆 (fēng jiāng) nghĩa là vùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh.
Viết lần lượt từng chữ 封, 疆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.