将军肚 đọc là jiāng jūn dù, nghĩa là bụng phệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 将军肚
将军肚 nghĩa là gì?
将军肚 (jiāng jūn dù) nghĩa là bụng phệ.
Cách viết 将军肚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 将, 军, 肚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 将军肚?
Thường gặp: 将军肚子 (jiāng jūn dù zi) – bụng bia (mang tính khen).