将军肚子
[jiāng jūn dù zi] [将 军 肚 子]
bụng bia (mang tính khen)
将军肚子 đọc là jiāng jūn dù zi, nghĩa là bụng bia (mang tính khen). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng jūn dù zi] [将 军 肚 子]
bụng bia (mang tính khen)
将军肚子 (jiāng jūn dù zi) nghĩa là bụng bia (mang tính khen).
Viết lần lượt từng chữ 将, 军, 肚, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.