小人书
[xiǎo rén shū] [TIỂU NHÂN 书]
sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn)
小人书 đọc là xiǎo rén shū, nghĩa là sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo rén shū] [TIỂU NHÂN 书]
sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn)
小人书 (xiǎo rén shū) nghĩa là sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn).
Viết lần lượt từng chữ 小, 人, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.