XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

小军舰鸟 đọc là xiǎo jūn jiàn niǎo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 小军舰鸟

小军舰鸟 nghĩa là gì?

小军舰鸟 (xiǎo jūn jiàn niǎo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor).

Cách viết 小军舰鸟 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 小, 军, 舰, 鸟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.