小心谨慎
[xiǎo xīn jǐn shèn] [TIỂU 心 谨 慎]
thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận; tỉ mỉ
小心谨慎 đọc là xiǎo xīn jǐn shèn, nghĩa là thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo xīn jǐn shèn] [TIỂU 心 谨 慎]
thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận; tỉ mỉ
小心谨慎 (xiǎo xīn jǐn shèn) nghĩa là thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận.
Viết lần lượt từng chữ 小, 心, 谨, 慎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.