小支气管 đọc là xiǎo zhī qì guǎn, nghĩa là tiểu phế quản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 小支气管
小支气管 nghĩa là gì?
小支气管 (xiǎo zhī qì guǎn) nghĩa là tiểu phế quản.
Cách viết 小支气管 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 小, 支, 气, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.