小杓鹬
[xiǎo sháo yù] [TIỂU 杓 鹬]
(loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus)
小杓鹬 đọc là xiǎo sháo yù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo sháo yù] [TIỂU 杓 鹬]
(loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus)
小杓鹬 (xiǎo sháo yù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus).
Viết lần lượt từng chữ 小, 杓, 鹬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.