小老鼠
[xiǎo lǎo shǔ] [TIỂU LÃO 鼠]
@; ký hiệu @
他是个胆小鬼,连小老鼠都害怕。
tā shì gè dǎn xiǎo guǐ, lián xiǎo lǎo shǔ dōu hài pà.Nó là kẻ nhát gan, đến chuột nhỏ cũng sợ.
小老鼠 đọc là xiǎo lǎo shǔ, nghĩa là @; ký hiệu @. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo lǎo shǔ] [TIỂU LÃO 鼠]
@; ký hiệu @
他是个胆小鬼,连小老鼠都害怕。
tā shì gè dǎn xiǎo guǐ, lián xiǎo lǎo shǔ dōu hài pà.Nó là kẻ nhát gan, đến chuột nhỏ cũng sợ.
小老鼠 (xiǎo lǎo shǔ) nghĩa là @; ký hiệu @.
Viết lần lượt từng chữ 小, 老, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.