小腹 đọc là xiǎo fù, nghĩa là phần bụng dưới; bụng dưới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 小腹
小腹 nghĩa là gì?
小腹 (xiǎo fù) nghĩa là phần bụng dưới; bụng dưới.
Cách viết 小腹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 小, 腹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.