小袋
[xiǎo dài] [TIỂU 袋]
túi nhỏ
小袋 đọc là xiǎo dài, nghĩa là túi nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
小袋 (xiǎo dài) nghĩa là túi nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 小, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 小袋鼠 (xiǎo dài shǔ) – chuột túi Wallaby.