小袋鼠
[xiǎo dài shǔ] [TIỂU 袋 鼠]
chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon
小袋鼠 đọc là xiǎo dài shǔ, nghĩa là chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo dài shǔ] [TIỂU 袋 鼠]
chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon
小袋鼠 (xiǎo dài shǔ) nghĩa là chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon.
Viết lần lượt từng chữ 小, 袋, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.