小辫
[xiǎo biàn] [TIỂU 辫]
tóc đuôi sam
小辫 đọc là xiǎo biàn, nghĩa là tóc đuôi sam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
小辫 (xiǎo biàn) nghĩa là tóc đuôi sam.
Viết lần lượt từng chữ 小, 辫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 小辫儿 (xiǎo biàn r) – biến thể er hoá của 小辫 (xiǎo biàn); 小辫子 (xiǎo biàn zi) – tóc đuôi sam; 抓小辫子 (zhuā xiǎo biàn zi) – bắt lỗi ai đó.