小阿姨
[xiǎo ā yí] [TIỂU 阿 姨]
dì, em út trong các chị em gái bên ngoại
小阿姨 đọc là xiǎo ā yí, nghĩa là dì, em út trong các chị em gái bên ngoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo ā yí] [TIỂU 阿 姨]
dì, em út trong các chị em gái bên ngoại
小阿姨 (xiǎo ā yí) nghĩa là dì, em út trong các chị em gái bên ngoại.
Viết lần lượt từng chữ 小, 阿, 姨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.