尺蠖蛾
[chǐ huò é] [尺 蠖 蛾]
bướm trong họ Geometridae
尺蠖蛾 đọc là chǐ huò é, nghĩa là bướm trong họ Geometridae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǐ huò é] [尺 蠖 蛾]
bướm trong họ Geometridae
尺蠖蛾 (chǐ huò é) nghĩa là bướm trong họ Geometridae.
Viết lần lượt từng chữ 尺, 蠖, 蛾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.