尼科西亚
[ní kē xī yà] [尼 科 西 亚]
Nicosia, thủ đô của Síp
尼科西亚 đọc là ní kē xī yà, nghĩa là Nicosia, thủ đô của Síp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ní kē xī yà] [尼 科 西 亚]
Nicosia, thủ đô của Síp
尼科西亚 (ní kē xī yà) nghĩa là Nicosia, thủ đô của Síp.
Viết lần lượt từng chữ 尼, 科, 西, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.