局促一隅
[jú cù yī yú] [局 促 一 隅]
bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
局促一隅 đọc là jú cù yī yú, nghĩa là bị chèn ép trong một góc (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú cù yī yú] [局 促 一 隅]
bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
局促一隅 (jú cù yī yú) nghĩa là bị chèn ép trong một góc (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 局, 促, 一, 隅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.