屁精 đọc là pì jīng, nghĩa là (tiếng lóng) gay; ẻo lả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 屁精
屁精 nghĩa là gì?
屁精 (pì jīng) nghĩa là (tiếng lóng) gay; ẻo lả.
Cách viết 屁精 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 屁, 精 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 屁精?
Thường gặp: 马屁精 (mǎ pì jīng) – kẻ nịnh hót.