履历表 đọc là lǚ lì biǎo, nghĩa là curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 履历表
履历表 nghĩa là gì?
履历表 (lǚ lì biǎo) nghĩa là curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch.
Cách viết 履历表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 履, 历, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.