岌岌可危
[jí jí kě wēi] [岌 岌 可 危]
nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng
岌岌可危 đọc là jí jí kě wēi, nghĩa là nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí jí kě wēi] [岌 岌 可 危]
nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng
岌岌可危 (jí jí kě wēi) nghĩa là nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng.
Viết lần lượt từng chữ 岌, 岌, 可, 危 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.