己糖
[jǐ táng] [己 糖]
hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, chẳng hạn như glucose 葡萄糖 (pú tao táng)
己糖 đọc là jǐ táng, nghĩa là hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, chẳng hạn như glucose 葡萄糖 (pú tao táng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ táng] [己 糖]
hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, chẳng hạn như glucose 葡萄糖 (pú tao táng)
己糖 (jǐ táng) nghĩa là hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, chẳng hạn như glucose 葡萄糖 (pú tao táng).
Viết lần lượt từng chữ 己, 糖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.