巴士拉
[bā shì lā] [巴 士 拉]
Basra (thành phố ở Iraq)
巴士拉 đọc là bā shì lā, nghĩa là Basra (thành phố ở Iraq). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā shì lā] [巴 士 拉]
Basra (thành phố ở Iraq)
巴士拉 (bā shì lā) nghĩa là Basra (thành phố ở Iraq).
Viết lần lượt từng chữ 巴, 士, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.