巴松 đọc là bā sōng, nghĩa là pha-gôt (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 巴松
巴松 nghĩa là gì?
巴松 (bā sōng) nghĩa là pha-gôt (từ mượn).
Cách viết 巴松 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 巴, 松 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 巴松?
Thường gặp: 巴松管 (bā sōng guǎn) – kèn bassoon (từ mượn).