巴豆壳
[bā dòu ké] [巴 豆 壳]
vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy
巴豆壳 đọc là bā dòu ké, nghĩa là vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā dòu ké] [巴 豆 壳]
vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy
巴豆壳 (bā dòu ké) nghĩa là vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy.
Viết lần lượt từng chữ 巴, 豆, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.