巴闭
[bā bì] [巴 闭]
Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3; ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng
巴闭 đọc là bā bì, nghĩa là Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3; ra vẻ ta đây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā bì] [巴 闭]
Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3; ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng
巴闭 (bā bì) nghĩa là Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3; ra vẻ ta đây.
Viết lần lượt từng chữ 巴, 闭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.