XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

市撮 đọc là shì cuō, nghĩa là mililit (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 市撮

市撮 nghĩa là gì?

市撮 (shì cuō) nghĩa là mililit (cũ).

Cách viết 市撮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 市, 撮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.