布偶猫 đọc là bù ǒu māo, nghĩa là mèo Ragdoll (giống mèo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 布偶猫
布偶猫 nghĩa là gì?
布偶猫 (bù ǒu māo) nghĩa là mèo Ragdoll (giống mèo).
Cách viết 布偶猫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 布, 偶, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.