布局投手
[bù jú tóu shǒu] [布 局 投 手]
(bóng chày) người ném setup; pitcher setup
布局投手 đọc là bù jú tóu shǒu, nghĩa là (bóng chày) người ném setup; pitcher setup. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù jú tóu shǒu] [布 局 投 手]
(bóng chày) người ném setup; pitcher setup
布局投手 (bù jú tóu shǒu) nghĩa là (bóng chày) người ném setup; pitcher setup.
Viết lần lượt từng chữ 布, 局, 投, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.