XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

举手 đọc là jǔ shǒu, nghĩa là giơ tay; giơ tay lên (làm tín hiệu). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 2

举手

[jǔ shǒu] [举 手]

giơ tay; giơ tay lên (làm tín hiệu)

把手举起来示意

知道的同学请举手。

zhī dào de tóng xué qǐng jǔ shǒu.

Các em học sinh biết thì xin giơ tay.

举手之劳,以后停车前务必多留意告示,免得再虚惊一场。

jǔ shǒu zhī láo, yǐ hòu tíng chē qián wù bì duō liú yì gào shì, miǎn de zài xū jīng yì chǎng.

Chuyện nhỏ thôi, sau này trước khi đỗ xe nhất định nhớ chú ý thông báo hơn, tránh lại một phen hú vía.

Trong bài: Xe đạp bị dựng nhầm chỗ · Câu bị động 被

甭客气,这只是举手之劳。

béng kè qì, zhè zhǐ shì jǔ shǒu zhī láo.

Đừng khách khí, đây chỉ là việc tiện tay làm thôi.

三十岁以上的人请举手。

sān shí suì yǐ shàng de rén qǐng jǔ shǒu.

Những ai từ ba mươi tuổi trở lên xin giơ tay.

Hỏi đáp về từ 举手

举手 nghĩa là gì?

举手 (jǔ shǒu) nghĩa là giơ tay; giơ tay lên (làm tín hiệu). Đây là từ thuộc HSK 2.

Cách viết 举手 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 举, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 举手?

Thường gặp: 举手之劳 (jǔ shǒu zhī láo) – nghĩa đen: dùng sức nhấc tay (thành ngữ); 举手投足 (jǔ shǒu tóu zú) – mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ); 一举手一投足 (yī jǔ shǒu yī tóu zú) – mọi cử động nhỏ nhất.