布帛菽粟
[bù bó shū sù] [布 帛 菽 粟]
vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
布帛菽粟 đọc là bù bó shū sù, nghĩa là vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù bó shū sù] [布 帛 菽 粟]
vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
布帛菽粟 (bù bó shū sù) nghĩa là vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo.
Viết lần lượt từng chữ 布, 帛, 菽, 粟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.