帧检验序列
[zhēn jiǎn yàn xù liè] [帧 检 验 序 列]
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
帧检验序列 đọc là zhēn jiǎn yàn xù liè, nghĩa là chuỗi kiểm tra khung (FCS). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn jiǎn yàn xù liè] [帧 检 验 序 列]
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
帧检验序列 (zhēn jiǎn yàn xù liè) nghĩa là chuỗi kiểm tra khung (FCS).
Viết lần lượt từng chữ 帧, 检, 验, 序, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.