帮腔
[bāng qiāng] [帮 腔]
đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa
帮腔 đọc là bāng qiāng, nghĩa là đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāng qiāng] [帮 腔]
đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa
帮腔 (bāng qiāng) nghĩa là đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ.
Viết lần lượt từng chữ 帮, 腔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.