广告栏
[guǎng gào lán] [广 告 栏]
mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo
广告栏 đọc là guǎng gào lán, nghĩa là mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng gào lán] [广 告 栏]
mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo
广告栏 (guǎng gào lán) nghĩa là mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo.
Viết lần lượt từng chữ 广, 告, 栏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.