床铃 đọc là chuáng líng, nghĩa là đồ treo nôi; đồ treo cũi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 床铃
床铃 nghĩa là gì?
床铃 (chuáng líng) nghĩa là đồ treo nôi; đồ treo cũi.
Cách viết 床铃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 床, 铃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.