XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

库姆塔格沙漠 đọc là kù mǔ tǎ gé shā mò, nghĩa là Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

库姆塔格沙漠

[kù mǔ tǎ gé shā mò] [库 姆 塔 格 沙 漠]

Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc

Hỏi đáp về từ 库姆塔格沙漠

库姆塔格沙漠 nghĩa là gì?

库姆塔格沙漠 (kù mǔ tǎ gé shā mò) nghĩa là Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc.

Cách viết 库姆塔格沙漠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 库, 姆, 塔, 格, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.