底夸克 đọc là dǐ kuā kè, nghĩa là quark đáy (vật lý hạt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 底夸克
底夸克 nghĩa là gì?
底夸克 (dǐ kuā kè) nghĩa là quark đáy (vật lý hạt).
Cách viết 底夸克 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 底, 夸, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.