Viết lần lượt từng chữ 异, 构 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 异构?
Thường gặp: 异构体 (yì gòu tǐ) – đồng phân (hóa học); 同分异构 (tóng fēn yì gòu) – đồng phân (hóa học); 对映异构 (duì yìng yì gòu) – đồng phân đối quang (hóa học); 立体异构 (lì tǐ yì gòu) – lập thể dị cấu (hoá học); 同分异构体 (tóng fēn yì gòu tǐ) – chất đồng phân (hóa học); 对映异构体 (duì yìng yì gòu tǐ) – đồng phân đối quang (hóa học).