异构体
[yì gòu tǐ] [异 构 体]
đồng phân (hóa học)
异构体 đọc là yì gòu tǐ, nghĩa là đồng phân (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
异构体 (yì gòu tǐ) nghĩa là đồng phân (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 异, 构, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 同分异构体 (tóng fēn yì gòu tǐ) – chất đồng phân (hóa học); 对映异构体 (duì yìng yì gòu tǐ) – đồng phân đối quang (hóa học); 立体异构体 (lì tǐ yì gòu tǐ) – chất lập thể dị cấu (hoá học).