立体异构体
[lì tǐ yì gòu tǐ] [立 体 异 构 体]
chất lập thể dị cấu (hoá học)
立体异构体 đọc là lì tǐ yì gòu tǐ, nghĩa là chất lập thể dị cấu (hoá học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì tǐ yì gòu tǐ] [立 体 异 构 体]
chất lập thể dị cấu (hoá học)
立体异构体 (lì tǐ yì gòu tǐ) nghĩa là chất lập thể dị cấu (hoá học).
Viết lần lượt từng chữ 立, 体, 异, 构, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.