弹簧垫圈
[tán huáng diàn quān] [弹 簧 垫 圈]
vòng đệm lò xo
弹簧垫圈 đọc là tán huáng diàn quān, nghĩa là vòng đệm lò xo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán huáng diàn quān] [弹 簧 垫 圈]
vòng đệm lò xo
弹簧垫圈 (tán huáng diàn quān) nghĩa là vòng đệm lò xo.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 簧, 垫, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.