弹簧锁 đọc là tán huáng suǒ, nghĩa là khóa lò xo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弹簧锁
弹簧锁 nghĩa là gì?
弹簧锁 (tán huáng suǒ) nghĩa là khóa lò xo.
Cách viết 弹簧锁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弹, 簧, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.