XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

强硬派 đọc là qiáng yìng pài, nghĩa là phe cứng rắn; diều hâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 强硬派

强硬派 nghĩa là gì?

强硬派 (qiáng yìng pài) nghĩa là phe cứng rắn; diều hâu.

Cách viết 强硬派 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 强, 硬, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.