彪炳千古
[biāo bǐng qiān gǔ] [彪 炳 千 古]
sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)
彪炳千古 đọc là biāo bǐng qiān gǔ, nghĩa là sáng ngời muôn thuở (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo bǐng qiān gǔ] [彪 炳 千 古]
sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)
彪炳千古 (biāo bǐng qiān gǔ) nghĩa là sáng ngời muôn thuở (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 彪, 炳, 千, 古 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.