彼此彼此 đọc là bǐ cǐ bǐ cǐ, nghĩa là tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 彼此彼此
彼此彼此 nghĩa là gì?
彼此彼此 (bǐ cǐ bǐ cǐ) nghĩa là tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau.
Cách viết 彼此彼此 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 彼, 此, 彼, 此 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.